bom hóa học

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại khí gây sát thương nhiễm độc bằng chất độc hóa học: "bom hóa học" một loại bom chứa các chất hóa học độc hại, được thiết kế để gây thương vong, làm ô nhiễm môi trường gây nhiễm độc cho con người sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc sử dụng bom hóa học trong chiến tranh bị cộng đồng quốc tế lên án mạnh mẽ.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách khử độc các khu vực từng bị đánh bom hóa học.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " khí bom hóa học": cụm từ nhấn mạnh thuộc tính khí của .
    • Hiệp ước cấm phát triển khí bom hóa học đã được nhiều quốc gia ký kết.
Biến thể từ gần giống
  • khí hóa học (danh từ): thuật ngữ rộng hơn, chỉ chung các loại khí sử dụng chất độc hóa học, bao gồm cả bom, đạn, bình phun...
  • Chất độc hóa học (danh từ): các hợp chất hóa học tính gây độc, thành phần chính trong bom hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Bom độc hóa học: cách gọi nhấn mạnh vào tính chất độc hại.
  • Bom chất độc: cách gọi ngắn gọn, cùng chỉ một loại khí.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, báo cáo về quân sự, chính trị, lịch sử chiến tranh hoặc các thảo luận về kiểm soát khí hủy diệt hàng loạt.
  • Việc sản xuất, tàng trữ sử dụng bom hóa học bị nghiêm cấm bởi nhiều công ước quốc tế.
  1. bom hoá học d. Bom sát thương gây nhiễm độc bằng chất độc hoá học.